Mục tiêu 50 tỷ USD và câu hỏi "Việt Nam thực sự tạo ra và giữ lại được bao nhiêu giá trị?"

Admin

15/09/2026 14:00

“50 tỷ USD doanh thu” nên là KPI về quy mô, còn “15–20% giá trị gia tăng trong nước” nên là KPI về chất lượng của sự phát triển.

Quan điểm của TS Bùi Xuân Minh, Trưởng nhóm nghiên cứu thiết kế bán dẫn và Công nghiệp 4.0, Đại học RMIT Việt Nam khi trao đổi về tương lai ngành bán dẫn Việt Nam.

Ngành công nghệ cao trị giá 2,56 nghìn tỷ USD năm 2040: Việt Nam đạt 50 tỷ USD, bài toán của Samsung là gì?  - Ảnh 1.

TS Bùi Xuân Minh, Trưởng nhóm nghiên cứu thiết kế bán dẫn và Công nghiệp 4.0, Đại học RMIT Việt Nam

Ngoài KPI quy mô, nên có KPI về chất lượng phát triển

PV: Từ nay tới năm 2040, Việt Nam đặt mục tiêu đạt quy mô ngành công nghiệp bán dẫn trị giá khoảng 50 tỷ USD. Dù vậy, băn khoăn về giá trị giữ lại tại Việt Nam vẫn còn bỏ ngỏ. Quan điểm của ông như thế nào?

TS Bùi Xuân Minh: Theo tôi, nếu đặt mục tiêu quy mô ngành bán dẫn trên 50 tỷ USD trong giai đoạn 2030–2040, song song với chỉ tiêu doanh thu, Việt Nam hoàn toàn nên đặt ra chỉ tiêu về giá trị gia tăng được tạo ra và giữ lại trong nước.

Câu hỏi đúng nên là Việt Nam thực sự tạo ra và giữ lại được bao nhiêu giá trị. Đặt đúng chỉ tiêu này sẽ tạo động lực để doanh nghiệp, FDI, trường đại học và Nhà nước cùng hướng vào những khâu có giá trị gia tăng cao hơn.

Đây là cách nhìn có ý nghĩa hơn nhiều so với chỉ nhìn vào doanh thu xuất khẩu. Bởi hiện nay, Việt Nam vẫn tham gia chủ yếu ở các khâu lắp ráp, đóng gói và kiểm thử, trong khi những phần có giá trị cao hơn như thiết kế IP và kỹ thuật quy trình tiên tiến phần lớn vẫn được thực hiện ở nước ngoài.

PV: Giả sử cần đưa ra một định lượng, thưa ông, chúng ta có thể căn cứ vào đâu?

TS Bùi Xuân Minh: Báo cáo mới của Ngân hàng Thế giới đã đưa ra một cơ sở định lượng khá rõ.

Theo đó, với mục tiêu doanh thu ngành bán dẫn trên 50 tỷ USD trong giai đoạn 2030–2040, Việt Nam hướng tới 15–20% giá trị gia tăng trong nước. Đến giai đoạn 2040–2050, khi doanh thu mục tiêu vượt 100 tỷ USD, tỷ lệ này có thể nâng lên 20–25%.

Như vậy, nếu lấy mốc 50 tỷ USD làm tham chiếu, thì 15–20% tương đương khoảng 7,5–10 tỷ USD giá trị gia tăng trong nước.

Tôi cho rằng "50 tỷ USD doanh thu" nên là KPI về quy mô, còn "15–20% giá trị gia tăng trong nước" nên là KPI về chất lượng của sự phát triển. Và quan trọng hơn, tỷ lệ này phải tiếp tục tăng khi Việt Nam đi từ ATP sang đóng gói tiên tiến, thiết kế IC, sở hữu IP và R&D.

Qualcomm quan tâm điều gì?

PV: Mới đây, lãnh đạo Qualcomm đã tuyên bố đưa trung tâm R&D đặt tại Việt Nam thành một trong 3 trung tâm R&D về AI lớn nhất của tập đoàn này. Hẳn Việt Nam cũng đang sở hữu những lợi thế nhất định?

TS Bùi Xuân Minh: Theo tôi, quyết định của Qualcomm chủ yếu dựa trên tiềm năng về nhân lực và năng lực R&D công nghệ cao của Việt Nam, chứ không phải vì Việt Nam đã có một hệ sinh thái bán dẫn hoàn chỉnh.

Việt Nam hiện có lực lượng kỹ sư tương đối lớn trong các lĩnh vực điện tử, viễn thông, phần mềm, hệ thống nhúng phù hợp với định hướng của Qualcomm khi AI ngày càng được tích hợp sâu vào thiết kế chip, phương tiện di động, IoT và các hệ thống điện toán biên (edge computing).

Đáng chú ý, Trung tâm R&D mới của Qualcomm tại Hà Nội tập trung trước hết vào AI và phát triển system-on-chip (SoC), sau đó mở rộng sang thiết bị di động, IoT và các công nghệ tiên tiên khác. Đội ngũ kỹ sư Việt Nam sẽ trực tiếp tham gia thiết kế và phát triển công nghệ, đồng thời phối hợp với các nhóm R&D của Qualcomm trên toàn cầu.

Ngành công nghệ cao trị giá 2,56 nghìn tỷ USD năm 2040: Việt Nam đạt 50 tỷ USD, bài toán của Samsung là gì?  - Ảnh 2.

Nhiều ông lớn bán dẫn toàn cầu đã hiện diện tại Việt Nam.

PV: Việt Nam đang là điểm đến của nhiều doanh nghiệp FDI ngành bán dẫn thế giới. Đây cũng là yếu tố để Qualcomm cân nhắc, thưa ông?

TS Bùi Xuân Minh: Quả thật, Việt Nam đã hình thành hệ sinh thái thiết kế chip bán dẫn đang phát triển, với sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp quốc tế (Renesas, Marvel, Synopsys và Faraday) và năng lực ngày càng tăng của các doanh nghiệp trong nước (Viettel High Tech, FPT Semiconductor). Điều này tạo điều kiện hình thành chuỗi giá trị từ thiết kế chip, AI, phần mềm, đến tích hợp hệ thống.

Tôi cho rằng Qualcomm đang đặt cược vào khả năng Việt Nam trở thành một trung tâm R&D về AI và semiconductor có giá trị gia tăng cao, chứ không đơn thuần là một địa điểm có chi phí nhân công cạnh tranh.

Và bài toán của Samsung

PV: Từ khía cạnh sản xuất, Samsung dự kiến đưa 1.612 thiết bị mới sản xuất tại Hàn Quốc vào nhà máy bán dẫn đang xây dựng tại Thái Nguyên. Ông nhận định như thế nào về tín hiệu này?

TS Bùi Xuân Minh: Tôi cho rằng đây là một tín hiệu khá rõ về việc Samsung đang mở rộng hoạt động bán dẫn tại Việt Nam. Dù thế, cần hiểu đúng bản chất của sự mở rộng này.

Đây chưa phải là việc Samsung chuyển toàn bộ chuỗi sản xuất chip sang Việt Nam, mà trước mắt là đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào khâu hậu kỳ bán dẫn (back-end) – kiểm thử và đóng gói chip nhớ.

Theo Reuters, Samsung dự kiến đầu tư khoảng 39 nghìn tỷ won, tương đương 1,5 tỷ USD, để xây dựng nhà máy kiểm thử bán dẫn tại Thái Nguyên. Nhà máy dự kiến bắt đầu hoạt động vào tháng 11/2027 và có công suất thiết kế lên tới 153,3 tỷ Gb DRAM và 255,6 tỷ Gb NAND mỗi năm. Đáng chú ý, đây sẽ là nhà máy kiểm thử chip đầu tiên của Samsung tại Việt Nam.

Điều này có ý nghĩa lớn bởi nhu cầu đối với bộ nhớ đang tăng mạnh cùng với sự phát triển của AI và các trung tâm dữ liệu. Reuters cho biết nhà máy tại Việt Nam sẽ tập trung vào các dòng chip nhớ thế hệ hiện tại, trong khi Samsung có thể dành thêm năng lực tại Hàn Quốc cho các sản phẩm bộ nhớ tiên tiến hơn phục vụ AI.

Như vậy, Việt Nam có thể trở thành một mắt xích bổ trợ cho mạng lưới sản xuất toàn cầu của Samsung.

PV: Thưa ông, về năng lực sản xuất chip của Việt Nam, động thái này có ý nghĩa ra sao?

TS Bùi Xuân Minh: Tôi cho rằng không nên đồng nhất việc mở rộng back-end với việc Việt Nam đã có năng lực sản xuất chip tiên tiến. Khâu chế tạo wafer và các công nghệ semiconductor tiên tiến vẫn tập trung chủ yếu tại các trung tâm công nghệ của Samsung ở Hàn Quốc và các quốc gia khác.

Điểm cần lưu ý hơn là Samsung dự kiến tái đầu tư lợi nhuận của dự án, lên tới khoảng 2,5 tỷ USD, cho một nhà máy thứ hai nếu dự án hoạt động hiệu quả. Vì vậy, đây không chỉ là một dự án đơn lẻ mà có thể là bước đầu hình thành một cụm sản xuất, đóng gói và kiểm thử bộ nhớ bán dẫn quy mô lớn tại Việt Nam.

Nếu đi kèm với đào tạo nhân lực, phát triển doanh nghiệp phụ trợ và chuyển giao năng lực kiểm thử–đóng gói tiên tiến, tác động của Samsung đối với hệ sinh thái bán dẫn Việt Nam sẽ còn lớn hơn đáng kể.

Bạn đang đọc bài viết "Mục tiêu 50 tỷ USD và câu hỏi "Việt Nam thực sự tạo ra và giữ lại được bao nhiêu giá trị?"" tại chuyên mục Đầu tư. Mọi bài vở cộng tác xin gửi về địa chỉ email ([email protected]).