Để nông sản hữu cơ Việt Nam có thể đứng vững trên các kệ siêu thị tại Paris, New York hay Tokyo, các doanh nghiệp không thể tiếp tục mang tư duy của nền nông nghiệp truyền thống. Tại phiên thảo luận của hội thảo hữu cơ tổ chức ở SECC, các doanh nhân và chuyên gia bán lẻ đã cùng nhau làm rõ triết lý kinh doanh mới: Chuyển đổi từ tư duy "bán sản phẩm thô" sang "bán giá trị bền vững", đồng thời thẳng thắn chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất hiện nay chính là chi phí logistics.
Tư duy "bán giá trị" để xây dựng niềm tin quốc tế
Phân tích sâu về tâm lý học hành vi của người tiêu dùng quốc tế, TS Trần Văn An – Phó Chánh Văn phòng VOAA, Chủ tịch Công ty CP Mekong Herbals khẳng định: Người tiêu dùng tại các nước phát triển hiện nay không đơn thuần bỏ tiền ra để mua một mặt hàng vật lý. Cái họ thực sự mua là sự minh bạch, trách nhiệm xã hội và những giá trị nhân văn mà doanh nghiệp đó đóng góp cho cộng đồng và hệ sinh thái.

Việt Nam có lợi thế tự nhiên rất lớn với khí hậu nhiệt đới, đa dạng sinh học cao, nguồn nguyên liệu đặc sản phong phú như gia vị, các loại dược liệu quý và trái cây nhiệt đới đặc sắc. Tuy nhiên, nếu chỉ xuất khẩu thô, giá trị thu về sẽ rất thấp. “Muốn đi xa và bền vững ở thị trường quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam bắt buộc phải chuyển từ tư duy bán sản phẩm thuần túy sang tư duy xây dựng chuỗi giá trị, định vị thương hiệu và thiết lập niềm tin tuyệt đối với người tiêu dùng”, TS Trần Văn An nhấn mạnh.
Minh chứng rõ nét cho triết lý này là câu chuyện thành công của Công ty Sokfarm. Ông Phạm Đình Ngãi – CEO & Founder Sokfarm chia sẻ, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu sau các biến động địa chính trị đang mở ra cơ hội lớn cho các nhà cung ứng mới có vùng nguyên liệu bền vững. Nhiều đối tác quốc tế hiện nay chủ động tìm kiếm các nguồn cung ổn định để đa dạng hóa, giảm thiểu rủi ro logistics và bớt phụ thuộc vào các thị trường truyền thống.

Sokfarm đã đón đầu xu hướng này bằng cách phát triển các sản phẩm từ mật hoa dừa hữu cơ, liên kết bền vững trên diện tích 35 hecta cùng hơn 150 hộ nông dân đồng bào Khmer tại tỉnh Trà Vinh. Bằng việc đạt các chứng nhận hữu cơ quốc tế và minh bạch chuỗi giá trị gắn liền với sinh kế của người bản địa, sản phẩm của Sokfarm đã xuất khẩu thành công sang một loạt thị trường khắt khe như Đức, Hà Lan, Nhật Bản, Mỹ, Australia, Canada và Hàn Quốc.
Khắc phục điểm nghẽn chi phí và hạ tầng logistics
Dù bức tranh tương lai rất tươi sáng, nhưng con đường xuất khẩu hữu cơ vẫn đang gặp phải một lực cản rất lớn từ hệ thống hạ tầng và chi phí vận hành. Ông Võ Thành Lộc – Giám đốc thương mại hệ thống bán lẻ Farmers Market cho biết, ngành hữu cơ toàn cầu đang duy trì tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) ấn tượng từ 9% đến 12% mỗi năm và dự kiến sẽ đạt quy mô khổng lồ trên 364 tỷ USD vào năm 2034. Dù tiềm năng tại thị trường bán lẻ là rất lớn, nông nghiệp hữu cơ vẫn đang phải đối mặt với những bài toán kinh tế học vô cùng hóc búa.
Thách thức đầu tiên đến từ đặc thù canh tác: Do không sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp, năng suất trung bình của canh tác hữu cơ hiện thấp hơn từ 20% đến 40% so với phương thức sản xuất nông nghiệp thông thường. Trong khi đó, chi phí nhân công bóc tách thủ công, chi phí phân bón hữu cơ vi sinh đầu vào lại cao hơn đáng kể.

Thách thức lớn thứ hai, cũng là điểm nghẽn cốt tử của nông sản Việt Nam, chính là chi phí logistics. Ông Võ Thành Lộc thẳng thắn chỉ ra, chi phí logistics tại Việt Nam hiện đang chiếm tỷ trọng quá lớn, dao động từ 20% đến 25% trong cơ cấu giá thành sản phẩm. Điều này làm giảm đáng kể năng lực cạnh tranh về giá của nông sản Việt khi bước ra thế giới.
Thêm vào đó, hệ thống hạ tầng logistics phục vụ nông nghiệp như hệ thống kho lạnh tập trung, xe lạnh vận chuyển và chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) từ vùng trồng đến cảng biển tại nước ta nhìn chung vẫn chưa đồng bộ và phân tán. Sự thiếu hụt này dẫn đến tỷ lệ hao hụt, giảm chất lượng nông sản sau thu hoạch còn ở mức cao.

Hội thảo khép lại với lời cảnh báo đồng thuận từ các chuyên gia: Ngành hữu cơ Việt Nam đang đứng trước một “cửa sổ cơ hội” rất lớn để bứt phá. Tuy nhiên, thời gian không chờ đợi những doanh nghiệp chậm chạp trong việc thay đổi tư duy. Doanh nghiệp Việt buộc phải chủ động đầu tư bài bản vào công nghệ, liên kết chuỗi và tối ưu hóa chi phí vận hành để có thể đi đường dài trên sân chơi toàn cầu.