Thuế chỉ là một phần trong câu chuyện xuất khẩu
Theo số liệu của Hải quan Việt Nam, tính đến hết tháng 8/2026, tổng kim ngạch thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ đạt khoảng 137,42 tỷ USD, tăng 23,4% so với cùng kỳ năm 2025.
Đặc biệt, Hoa Kỳ tiếp tục là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng hàng đầu của Việt Nam, chiếm khoảng 32,1% tổng kim ngạch xuất khẩu. Theo thống kê của phía Hoa Kỳ, đến hết tháng 7/2026, Việt Nam trở thành đối tác thương mại lớn thứ 5 của Hoa Kỳ, tăng 5 bậc so với cùng kỳ năm trước.
Chính vì quy mô giao thương ngày càng lớn cũng khiến những thay đổi trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ trở thành vấn đề doanh nghiệp phải đặc biệt theo dõi.
Tại hội thảo "Thị trường Hoa Kỳ 2026: Cơ hội, thách thức và các giải pháp đột phá cho doanh nghiệp Việt Nam", ông Trần Thanh Hải - Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương, dành phần lớn tham luận để giải thích các lớp thuế mà hàng hóa Việt Nam có thể phải đối mặt tại Hoa Kỳ.

Ông Trần Thanh Hải - Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương (Ảnh: Việt Anh).
Theo ông, trước hết là thuế MFN, đây là mức thuế phổ thông áp dụng với các quốc gia. Bên cạnh đó là các mức thuế theo từng cơ chế riêng. Ông Hải cho biết Section 301 chỉ áp dụng với một số nhóm hàng nhất định và có thể cộng vào mức thuế MFN. Ông lấy ví dụ: “Nếu MFN là 5% sẽ phải cộng thêm 12,5% thì sẽ thành 17,5%”.
Trong khi đó, Section 232 được áp dụng riêng với nhóm nhôm, thép, ngoài ra còn có các biện pháp tự vệ, chống bán phá giá và chống trợ cấp đối với những mặt hàng bị điều tra.
Theo ông, vấn đề khiến doanh nghiệp khó khăn hơn nằm ở tốc độ thay đổi của chính sách. Từ mức thuế đối ứng 46% được công bố ngày 2/4/2025, sau đó là mức 20% đến các cơ chế khác được triển khai trong năm 2026, doanh nghiệp phải liên tục cập nhật để xác định chính xác hàng hóa của mình đang chịu những loại thuế nào.
Tuy nhiên, điểm ông Hải muốn nhấn mạnh không nằm ở việc doanh nghiệp ghi nhớ bao nhiêu mức thuế. Vấn đề nằm ở chỗ ngoài thuế, doanh nghiệp còn phải tính đến hàng loạt quy tắc xuất xứ, chuyển tải, phòng vệ thương mại, tiêu chuẩn và truy xuất nguồn gốc.
Những yêu cầu trên khiến doanh nghiệp không thể chỉ quan tâm tới khâu xuất hàng mà phải kiểm soát cả quá trình hình thành sản phẩm.
“Cửa ải” nằm ngay trong chuỗi cung ứng và hợp đồng
Theo ông Hải, quy tắc xuất xứ đang trở thành một trong những điểm doanh nghiệp phải đặc biệt lưu ý. Trong một số trường hợp, hàng hóa xuất khẩu sang Hoa Kỳ có thể không có C/O, nhưng phía Hoa Kỳ vẫn có thể tự xác định xuất xứ. Do đó, doanh nghiệp cần có hồ sơ đủ để chứng minh quá trình sản xuất và hàm lượng xuất xứ tại Việt Nam.
Ông Hải dẫn một số mặt hàng như pin mặt trời, xe đạp điện, tôn thép để cho thấy yêu cầu truy xuất nguồn gốc có thể gắn trực tiếp với quá trình sản xuất.
Từ đó, ông đặt thêm vấn đề về nguồn nguyên liệu. Theo ông, công nghiệp Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu, đặc biệt từ Trung Quốc. Điều này không chỉ tạo rủi ro khi chuỗi cung ứng xảy ra sự cố mà còn có thể gây khó khăn khi doanh nghiệp phải chứng minh nguồn gốc hàng hóa.

Các diễn giả trao đổi tại Hội thảo (Ảnh: Việt Anh).
Vì vậy, doanh nghiệp cần minh bạch hóa chuỗi cung ứng và đa dạng hóa nguồn nguyên liệu. Nhưng kiểm soát được xuất xứ mới chỉ là một phần. Ông Hải nhận định Việt Nam vẫn đang kẹt lại ở nhiều công đoạn có giá trị thấp trong chuỗi cung ứng, trong khi mục tiêu phải là tiến lên những khâu có giá trị cao hơn.
Theo cách nhìn này, cơ hội tại thị trường Hoa Kỳ không đơn thuần nằm ở việc xuất khẩu nhiều hơn. Ông Hải cho rằng doanh nghiệp phải hướng tới việc tăng giá trị trên cùng một lượng hàng hóa. Bên cạnh đó là cơ hội tăng nhập khẩu từ Hoa Kỳ về máy móc, công nghệ, nguyên liệu và thiết bị, qua đó tạo thêm sự gắn kết giữa hai nền kinh tế. Những lĩnh vực như bán dẫn, AI, sản phẩm số, năng lượng, logistics, sản xuất tự động cũng được ông Hải đề cập như những hướng hợp tác mới.
Cũng tại Hội thảo, ông An Thế Dũng - nguyên Tham tán Thương mại tại UK-US, nguyên Vụ trưởng, Chánh Văn phòng Ủy ban Quốc gia về Hợp tác kinh tế quốc tế, Bộ Công Thương, tập trung đi sâu vào những rủi ro phát sinh trong giao dịch.
Theo ông Dũng, khi bước vào một thị trường mới, doanh nghiệp cần nghiên cứu ở 3 cấp độ gồm quốc gia, doanh nghiệp và sản phẩm.

Ông An Thế Dũng - nguyên Tham tán Thương mại tại UK-US, nguyên Vụ trưởng, Chánh Văn phòng Ủy ban Quốc gia về Hợp tác kinh tế quốc tế, Bộ Công Thương (Ảnh: Việt Anh).
Riêng với Hoa Kỳ, ông cũng lưu ý 4 nhóm vấn đề doanh nghiệp phải quan tâm gồm rủi ro chính sách, chất lượng sản phẩm, tập quán kinh doanh và tranh chấp thương mại.
Đáng chú ý trong số đó là câu chuyện tập quán kinh doanh. Ông Dũng kể trường hợp một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu găng tay y tế sang Hoa Kỳ trong thời kỳ Covid-19. Khi bên mua chậm thanh toán, doanh nghiệp mới tìm cách xử lý và lúc đó mới phát hiện hợp đồng sử dụng phương thức D/A, tức giao chứng từ trên cơ sở chấp nhận thanh toán sau. Theo ông, nếu dùng D/P thì phía mua phải thanh toán trước khi nhận bộ chứng từ.
Ông cho rằng doanh nghiệp Việt Nam đôi khi quá chú trọng việc tạo thuận lợi cho bên mua để bán được hàng, trong khi những điều khoản thanh toán lại có thể tạo rủi ro về sau. Ông Dũng cũng lưu ý thêm L/C không phải lúc nào cũng là phương thức phù hợp với đối tác Hoa Kỳ. Với các hợp đồng nhỏ, doanh nghiệp cần linh hoạt hơn, với những hợp đồng lớn vẫn phải cân nhắc sử dụng L/C.
Một rủi ro khác mà doanh nghiệp cần tính đến là tranh chấp thương mại. Theo ông Dũng, khi xảy ra tranh chấp tại Hoa Kỳ, doanh nghiệp không thể chỉ trông chờ cơ quan đại diện ngoại giao đứng ra trực tiếp yêu cầu đối tác thanh toán hay giải quyết vụ việc.
Doanh nghiệp phải tự bảo vệ quyền lợi của mình thông qua các cơ chế pháp lý tại Hoa Kỳ, trong đó có việc thuê và ủy quyền cho luật sư có đủ tư cách hành nghề để xử lý tranh chấp.
Doanh nghiệp Việt cần tạo sự hiện diện tại Hoa Kỳ
Từ câu chuyện chính sách, chuỗi cung ứng và giao dịch, bà Hoàng Diệp Trúc - Tổng Giám đốc Công ty TNHH Đầu tư Citizen Pathway, đặt thêm một vấn đề khác: Doanh nghiệp Việt làm thế nào để không mãi ở vị trí một nhà xuất khẩu từ Việt Nam sang Hoa Kỳ?
Theo bà, trong quá trình tư vấn cho doanh nghiệp và nhà đầu tư Việt Nam, một câu hỏi thường xuyên được đặt ra là làm sao để doanh nghiệp có sự hiện diện thực sự và vị thế tốt hơn tại Hoa Kỳ.

Bà Hoàng Diệp Trúc - Tổng Giám đốc Công ty TNHH Đầu tư Citizen Pathway (Ảnh: Việt Anh).
Trước thực tế trên, vị Tổng Giám đốc đề xuất hướng xây dựng pháp nhân ngay tại Hoa Kỳ, có tài khoản ngân hàng, văn phòng và đội ngũ quản lý hiện diện trực tiếp, đồng thời sở hữu kênh phân phối và thương hiệu.
Điểm bà Trúc đặc biệt lưu ý là cấu trúc doanh nghiệp. Theo bà, luật Hoa Kỳ có nhiều tầng về thuế và quy định giữa các bang cũng khác nhau. Doanh nghiệp phải tính toán ngay từ đầu về việc thành lập LLC hay Corporation, đặt công ty ở bang nào, ai là người đại diện, cách vận hành từ xa, tài khoản ngân hàng, kế toán, quản lý tiền lương và hoạch định thuế.
Theo bà Trúc, việc chuẩn bị này phải đi trước kế hoạch kinh doanh. Bà cho rằng nếu doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng trong 3-5 năm thì cần chuẩn bị trước khoảng 12 tháng.
Bà Trúc cũng đề cập đến vấn đề quyền hiện diện của chủ doanh nghiệp và đội ngũ quản lý. Theo bà, nếu có pháp nhân tại Hoa Kỳ, doanh nghiệp có thể tính đến việc điều chuyển nhân sự và tổ chức hoạt động tại thị trường này theo các cơ chế phù hợp.
Tuy nhiên, sự hiện diện không nhất thiết phải bắt đầu bằng một khoản đầu tư lớn. Ông An Thế Dũng cho rằng doanh nghiệp có thể đi từng bước từ hội chợ, triển lãm, các chương trình xúc tiến thương mại cho tới việc thuê không gian làm việc.
Câu chuyện này cũng được bà Nguyễn Thị Thu Liên - Phó Chủ tịch Hiệp hội Dừa Việt Nam, nhìn từ góc độ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Theo bà Liên, doanh nghiệp không nên mặc định phải bước ra nước ngoài một mình.
“Nếu là doanh nghiệp nhỏ muốn đi ra nước ngoài nhưng lại muốn đi một mình thì hãy hết sức cẩn trọng”, bà Liên nói, đồng thời khuyến nghị các doanh nghiệp có thể tập hợp thông qua hiệp hội hoặc các cộng đồng để chia sẻ chi phí, thông tin và kiến thức.